ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chặng đường" (1件)
chặng đường
日本語
名道のり
類語検索結果 "chặng đường" (1件)
chặng đường dài
日本語
フ長い道のり
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
フレーズ検索結果 "chặng đường" (2件)
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
チームワークが彼らの道のりを完了するのに役立ちます。
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
